dacrycarpus dacrydioides

Học thuật
Thân thiện
dacrycarpus dacrydioides

A tall dacrycarpus dacrydioides tree stands in a lush forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây thân gỗ thường xanh, nguồn gốc từ New Zealand: Dacrycarpus dacrydioides tên khoa học của một loài cây thuộc họ Podocarpaceae, được biết đến với tên thông dụng Kahikatea. Loài cây này có thể phát triển rất cao loài cây bản địa cao nhấtNew Zealand.
    • Cây lấy gỗ giá trị: Gỗ của cây Dacrycarpus dacrydioides màu sáng, nhẹ tương đối dễ gia công, thường được sử dụng trong các ngành thủ công mỹ nghệ xây dựng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The forest contains many native species, including Dacrycarpus dacrydioides. (Khu rừng nhiều loài bản địa, bao gồm cả cây Dacrycarpus dacrydioides.)
    • Dacrycarpus dacrydioides is an important part of the wetland ecosystem. (Cây Dacrycarpus dacrydioides một phần quan trọng của hệ sinh thái vùng đất ngập nước.)
    • The wood from Dacrycarpus dacrydioides was traditionally used for making canoes. (Gỗ từ cây Dacrycarpus dacrydioides truyền thống được dùng để đóng xuồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học bảo tồn: Tên khoa học được sử dụng chính xác trong các tài liệu học thuật, nghiên cứu thực vật học các văn bản về bảo tồn đa dạng sinh học để chỉ đúng loài cây này, phân biệt với các loài khác trong cùng chi .
Biến thể từ gần giống
  • Kahikatea (n): Tên thông dụng bằng tiếng Māori của .
    • The Kahikatea is a majestic tree. (Cây Kahikatea một loài cây hùng vĩ.)
  • White Pine (n): Một tên gọi thông dụng khác trong tiếng Anh cho loài cây này, do màu sắc của gỗ.
    • This area was once covered in White Pine. (Khu vực này từng được bao phủ bởi cây White Pine.)
Từ đồng nghĩa
  • Kahikatea: Tên gọi phổ biến nhất.
  • New Zealand white pine: Tên gọi mô tả bằng tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ riêng chỉ tên loài cây này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ riêng chỉ tên loài cây này.

dacrycarpus dacrydioides

A tall dacrycarpus dacrydioides tree stands in a lush forest.

Noun
  1. cây thông New Zealand, trồng để lấy gỗ

Từ đồng nghĩa